奉齋 fèng zhāi · phụng trai Hán Việt: phụng trai · Pinyin: fèng zhāi Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 齋 (trai)Pinyinfèng zhāiHán Việtphụng traiCấu tạo奉 + 齋 · phụng + trai nghĩa thành phần: phụng + trai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因奉行宗教戒律而持斋吃素。Tân Hoa Tự Điển 1.因奉行宗教戒律而持斋吃素。