奉旨

fèng zhǐ phụng chỉ

Hán Việt: phụng chỉ · Pinyin: fèng zhǐ

Tổng quan

nhận lệnh hoàng đế âng theo ý vua — Phụng chỉ thăng thuyên: Vâng chiếu chỉ cho thăng chức và chuyển bổ đi nơi khác. »Mai công phụng chỉ thăng thuyên« (Nhị độ mai). phụng chỉ phụng chỉ ☆Vâng theo ý vua — Phụng chỉ thăng thuyên: Vâng chiếu chỉ cho thăng chức và chuyển bổ đi nơi khác. »Mai công phụng chỉ thăng thuyên« (Nhị độ mai).

Cấu tạo: (phụng) + (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhận lệnh hoàng đế âng theo ý vua — Phụng chỉ thăng thuyên: Vâng chiếu chỉ cho thăng chức và chuyển bổ đi nơi khác. »Mai công phụng chỉ thăng thuyên« (Nhị độ mai). phụng chỉ phụng chỉ ☆Vâng theo ý vua — Phụng chỉ thăng thuyên: Vâng chiếu chỉ cho thăng chức và chuyển bổ đi nơi khá…

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 接受帝王諭旨或上官旨意。《初刻拍案驚奇》卷二:「法司奉旨提到人犯,用起刑來。」《文明小史》第一回:「引見之後,奉旨記名。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 接受皇帝旨命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.接受皇帝旨命。

Eng

  • CC-CEDICT on imperial orders
  • Cihui on imperial orders