奉時 fèng shí · phụng thì Hán Việt: phụng thì · Pinyin: fèng shí Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 時 (thì)Pinyinfèng shíHán Việtphụng thìCấu tạo奉 + 時 · phụng + thì nghĩa thành phần: phụng + thì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遵循天时。Tân Hoa Tự Điển 1.遵循天时。