奉書

fèng shū phụng thư

Hán Việt: phụng thư · Pinyin: fèng shū

Tổng quan

Cấu tạo: (phụng) + (thư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 獻進書信或奏章。《後漢書.卷八三.逸民傳.嚴光傳》:「司徒侯霸與光素舊,遣使奉書。」

ja

  • JMdict hosho paper|emperor's message|shogun's message