奉朔 fèng shuò · phụng sóc Hán Việt: phụng sóc · Pinyin: fèng shuò Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 朔 (sóc)Pinyinfèng shuòHán Việtphụng sócCấu tạo奉 + 朔 · phụng + sóc nghĩa thành phần: phụng + sóc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奉正朔。谓归顺臣服。Tân Hoa Tự Điển 1.奉正朔。谓归顺臣服。