奉札

phụng trát

Hán Việt: phụng trát

Tổng quan

âng theo giấy tờ của quan. phụng trát phụng trát ☆Vâng theo giấy tờ của quan.

Cấu tạo: (phụng) + (trát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âng theo giấy tờ của quan. phụng trát phụng trát ☆Vâng theo giấy tờ của quan.