奉此

fèng cǐ phụng thử

Hán Việt: phụng thử · Pinyin: fèng cǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phụng) + (thử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊式公文用於引敘上級機關來文之後,承 接「 等 因」的用 語 ,以引起下文。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时公文用语。结束所引来文﹐继以"奉此"引起下文。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时公文用语。结束所引来文﹐继以"奉此"引起下文。

Eng

  • Cihui 奉此 èngcǐ f.e. upon receipt of this (in correspondence)