奉法

fèng fǎ phụng pháp

Hán Việt: phụng pháp · Pinyin: fèng fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (phụng) + (pháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奉行或遵守法令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奉行或遵守法令。