奉派 phụng phái Hán Việt: phụng phái Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 派 (phái)Hán Việtphụng pháiCấu tạo奉 + 派 · phụng + phái nghĩa thành phần: phụng + phái Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 接受派任。如:「他奉派到國外分公司處理業務。」EngCihui 奉派 èngpài v. be assigned to a job/post