奉煩

fèng fán phụng phiền

Hán Việt: phụng phiền · Pinyin: fèng fán

Tổng quan

Cấu tạo: (phụng) + (phiền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 請人做事的敬詞。也作「奉託」。