奉率

fèng lǜ phụng suất

Hán Việt: phụng suất · Pinyin: fèng lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (phụng) + (suất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 率领; 奉行﹐遵循。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.率领。 2.奉行﹐遵循。