奉現 fèng xiàn · phụng hiện Hán Việt: phụng hiện · Pinyin: fèng xiàn Tổng quan dâng hiến Cấu tạo: 奉 (phụng) + 現 (hiện)Pinyinfèng xiànHán Việtphụng hiệnCấu tạo奉 + 現 · phụng + hiện nghĩa thành phần: phụng + hiện Nghĩa ViệtCihui dâng hiếnEngCC-CEDICT offeringCihui offering