奉畜 fèng chù · phụng súc Hán Việt: phụng súc · Pinyin: fèng chù Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 畜 (súc)Pinyinfèng chùHán Việtphụng súcCấu tạo奉 + 畜 · phụng + súc nghĩa thành phần: phụng + súc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抚养。Tân Hoa Tự Điển 1.抚养。