奉白 fèng bái · phụng bạch Hán Việt: phụng bạch · Pinyin: fèng bái Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 白 (bạch)Pinyinfèng báiHán Việtphụng bạchCấu tạo奉 + 白 · phụng + bạch nghĩa thành phần: phụng + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奉告。Tân Hoa Tự Điển 1.奉告。