奉盛 fèng shèng · phụng thịnh Hán Việt: phụng thịnh · Pinyin: fèng shèng Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 盛 (thịnh)Pinyinfèng shèngHán Việtphụng thịnhCấu tạo奉 + 盛 · phụng + thịnh nghĩa thành phần: phụng + thịnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奉献盛于器中的黍稷等祭品。Tân Hoa Tự Điển 1.奉献盛于器中的黍稷等祭品。