奉真 fèng zhēn · phụng chân Hán Việt: phụng chân · Pinyin: fèng zhēn Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 真 (chân)Pinyinfèng zhēnHán Việtphụng chânCấu tạo奉 + 真 · phụng + chân nghĩa thành phần: phụng + chân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 信奉道教。Tân Hoa Tự Điển 1.信奉道教。