奉祝 fèng zhù · phụng chúc Hán Việt: phụng chúc · Pinyin: fèng zhù Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 祝 (chúc)Pinyinfèng zhùHán Việtphụng chúcCấu tạo奉 + 祝 · phụng + chúc nghĩa thành phần: phụng + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 棕。Tân Hoa Tự Điển 1.棕。jaJMdict celebration