奉祭 fèng jì · phụng tế Hán Việt: phụng tế · Pinyin: fèng jì Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 祭 (tế)Pinyinfèng jìHán Việtphụng tếCấu tạo奉 + 祭 · phụng + tế nghĩa thành phần: phụng + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敬词。祭祀。Tân Hoa Tự Điển 1.敬词。祭祀。