奉祿 fèng lù · phụng lộc Hán Việt: phụng lộc · Pinyin: fèng lù Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 祿 (lộc)Pinyinfèng lùHán Việtphụng lộcCấu tạo奉 + 祿 · phụng + lộc nghĩa thành phần: phụng + lộc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 俸祿。《漢書.卷八.宣帝紀》:「今小吏皆勤事,而奉祿薄,欲其毋侵漁百姓,難矣。」