奉稟

fèng bǐng phụng bẩm

Hán Việt: phụng bẩm · Pinyin: fèng bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (phụng) + (bẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俸粮。奉﹐通"俸"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.俸粮。奉﹐通"俸"。