奉答

fèng dá phụng đáp

Hán Việt: phụng đáp · Pinyin: fèng dá

Tổng quan

Cấu tạo: (phụng) + (đáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓顺应﹐遵奉; 报答; 敬答﹐答复。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓顺应﹐遵奉。 2.报答。 3.敬答﹐答复。

ja

  • JMdict reply to the throne