奉箒

fèng zhǒu phụng trửu

Hán Việt: phụng trửu · Pinyin: fèng zhǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (phụng) + (trửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"奉帚"; 持帚洒扫。多指嫔妃失宠而被冷落。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"奉帚"。 2.持帚洒扫。多指嫔妃失宠而被冷落。