奉義 fèng yì · phụng nghĩa Hán Việt: phụng nghĩa · Pinyin: fèng yì Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 義 (nghĩa)Pinyinfèng yìHán Việtphụng nghĩaCấu tạo奉 + 義 · phụng + nghĩa nghĩa thành phần: phụng + nghĩa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 遵循道義。《左傳.哀公六年》:「吾子,奉義而行者也。」