奉翼 fèng yì · phụng dực Hán Việt: phụng dực · Pinyin: fèng yì Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 翼 (dực)Pinyinfèng yìHán Việtphụng dựcCấu tạo奉 + 翼 · phụng + dực nghĩa thành phần: phụng + dực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抚育。Tân Hoa Tự Điển 1.抚育。