奉腹

fèng fù phụng phúc

Hán Việt: phụng phúc · Pinyin: fèng fù

Tổng quan

Cấu tạo: (phụng) + (phúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 捧腹。形容大笑。奉﹐通"捧"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.捧腹。形容大笑。奉﹐通"捧"。