奉表

fèng biǎo phụng biểu

Hán Việt: phụng biểu · Pinyin: fèng biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (phụng) + (biểu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 進呈奏表。《文選.劉琨.勸進表》:「臣等奉表使還,仍承西朝,以去年十一月不守,主上幽劫,復沉虜庭。」《文選.任昉.為范尚書讓吏部封侯第一表》:「謹奉表以聞,臣雲誠惶以下。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上表。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上表。