奉觴 fèng shāng · phụng thương Hán Việt: phụng thương · Pinyin: fèng shāng Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 觴 (thương)Pinyinfèng shāngHán Việtphụng thươngCấu tạo奉 + 觴 · phụng + thương nghĩa thành phần: phụng + thương