奉訪
phụng phóng
Hán Việt: phụng phóng · Pinyin: fèng fǎng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 相訪的敬詞。如:「昨日奉訪,適逢外出,未能晤面,悵甚!」
Eng
- Cihui 奉訪 èngfǎng f.e. <court.> pay sb. a visit
Hán Việt: phụng phóng · Pinyin: fèng fǎng