奉諛 fèng yú · phụng du Hán Việt: phụng du · Pinyin: fèng yú Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 諛 (du)Pinyinfèng yúHán Việtphụng duCấu tạo奉 + 諛 · phụng + du nghĩa thành phần: phụng + du