奉諱 fèng huì · phụng húy Hán Việt: phụng húy · Pinyin: fèng huì Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 諱 (húy)Pinyinfèng huìHán Việtphụng húyCấu tạo奉 + 諱 · phụng + húy nghĩa thành phần: phụng + húy Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 居父母喪。如:「他居家奉諱。」