奉讀 fèng dú · phụng độc Hán Việt: phụng độc · Pinyin: fèng dú Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 讀 (độc)Pinyinfèng dúHán Việtphụng độcCấu tạo奉 + 讀 · phụng + độc nghĩa thành phần: phụng + độc