奉計 fèng jì · phụng kế Hán Việt: phụng kế · Pinyin: fèng jì Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 計 (kế)Pinyinfèng jìHán Việtphụng kếCấu tạo奉 + 計 · phụng + kế nghĩa thành phần: phụng + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 呈奉计簿。谓尽守臣职。Tân Hoa Tự Điển 1.呈奉计簿。谓尽守臣职。