奉訪

fèng fǎng phụng phóng

Hán Việt: phụng phóng · Pinyin: fèng fǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (phụng) + (phóng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拜访。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拜访。

Eng

  • Cihui 奉訪 èngfǎng f.e. <court.> pay sb. a visit