奉詢 fèng xún · phụng tuân Hán Việt: phụng tuân · Pinyin: fèng xún Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 詢 (tuân)Pinyinfèng xúnHán Việtphụng tuânCấu tạo奉 + 詢 · phụng + tuân nghĩa thành phần: phụng + tuân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敬问。Tân Hoa Tự Điển 1.敬问。