奉請 fèng qǐng · phụng thỉnh Hán Việt: phụng thỉnh · Pinyin: fèng qǐng Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 請 (thỉnh)Pinyinfèng qǐngHán Việtphụng thỉnhCấu tạo奉 + 請 · phụng + thỉnh nghĩa thành phần: phụng + thỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹恭请﹐多作邀人宴饮之辞。Tân Hoa Tự Điển 1.犹恭请﹐多作邀人宴饮之辞。