奉調 fèng diào · phụng điều Hán Việt: phụng điều · Pinyin: fèng diào Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 調 (điều)Pinyinfèng diàoHán Việtphụng điềuCấu tạo奉 + 調 · phụng + điều nghĩa thành phần: phụng + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遵照调令(到某地或任某职):~离京丨~上任。