奉身 fèng shēn · phụng thân Hán Việt: phụng thân · Pinyin: fèng shēn Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 身 (thân)Pinyinfèng shēnHán Việtphụng thânCấu tạo奉 + 身 · phụng + thân nghĩa thành phần: phụng + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 献身;尽职; 养身;守身。Tân Hoa Tự Điển 1.献身;尽职。 2.养身;守身。