奉辭 fèng cí · phụng từ Hán Việt: phụng từ · Pinyin: fèng cí Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 辭 (từ)Pinyinfèng cíHán Việtphụng từCấu tạo奉 + 辭 · phụng + từ nghĩa thành phần: phụng + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓奉君主之正辞; 谓行告别之礼。Tân Hoa Tự Điển 1.谓奉君主之正辞。 2.谓行告别之礼。