奉進

fèng jìn phụng tiến

Hán Việt: phụng tiến · Pinyin: fèng jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (phụng) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敬献。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.敬献。