奉進止 fèng jìn zhǐ · phụng tiến chỉ Hán Việt: phụng tiến chỉ · Pinyin: fèng jìn zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 進 (tiến) + 止 (chỉ)Pinyinfèng jìn zhǐHán Việtphụng tiến chỉCấu tạo奉 + 進 + 止 · phụng + tiến + chỉ nghĩa thành phần: phụng + tiến + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐代以来常称奉圣旨为奉进止。Tân Hoa Tự Điển 1.唐代以来常称奉圣旨为奉进止。