奉追 fèng zhuī · phụng truy Hán Việt: phụng truy · Pinyin: fèng zhuī Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 追 (truy)Pinyinfèng zhuīHán Việtphụng truyCấu tạo奉 + 追 · phụng + truy nghĩa thành phần: phụng + truy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奉命追捕。Tân Hoa Tự Điển 1.奉命追捕。