奉進 fèng jìn · phụng tiến Hán Việt: phụng tiến · Pinyin: fèng jìn Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 進 (tiến)Pinyinfèng jìnHán Việtphụng tiếnCấu tạo奉 + 進 · phụng + tiến nghĩa thành phần: phụng + tiến