奉達

fèng dá phụng đạt

Hán Việt: phụng đạt · Pinyin: fèng dá

Tổng quan

biểu đạt: báo

Cấu tạo: (phụng) + (đạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biểu đạt: báo
  • Cihui biểu đạt; báo。敬辭,告訴;表達(多用於書信)。 特此奉達 nhân đây xin báo cho biết.