奉遺 fèng yí · phụng di Hán Việt: phụng di · Pinyin: fèng yí Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 遺 (di)Pinyinfèng yíHán Việtphụng diCấu tạo奉 + 遺 · phụng + di nghĩa thành phần: phụng + di