奉酬

fèng chóu phụng thù

Hán Việt: phụng thù · Pinyin: fèng chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (phụng) + (thù)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 獻酬。《西遊記》第一三回:「今日厚擾,容日竭誠奉酬。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酬答。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.酬答。