奉順 fèng shùn · phụng thuận Hán Việt: phụng thuận · Pinyin: fèng shùn Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 順 (thuận)Pinyinfèng shùnHán Việtphụng thuậnCấu tạo奉 + 順 · phụng + thuận nghĩa thành phần: phụng + thuận