奮爭

fèn zhēng phấn tranh

Hán Việt: phấn tranh · Pinyin: fèn zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (phấn) + (tranh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奋力争取;奋力斗争。

Eng

  • Cihui 奮爭 fènzhēng v. 1. strive for 2. wrangle angrily