奮擊
phấn kích
Hán Việt: phấn kích · Pinyin: fèn jī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 奋力攻击;奋力搏击; 能奋力击敌的士卒。指精兵。
- Tân Hoa Tự Điển 1.奋力攻击;奋力搏击。 2.能奋力击敌的士卒。指精兵。
Eng
- Cihui 奮擊 fènjī v. attack bravely; make a spirited attack