奮功

fèn gōng phấn công

Hán Việt: phấn công · Pinyin: fèn gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (phấn) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 致力于功业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.致力于功业。