奮厲 fèn lì · phấn lệ Hán Việt: phấn lệ · Pinyin: fèn lì Tổng quan Cấu tạo: 奮 (phấn) + 厲 (lệ)Pinyinfèn lìHán Việtphấn lệCấu tạo奮 + 厲 · phấn + lệ nghĩa thành phần: phấn + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 激励;振奋; 激愤貌。Tân Hoa Tự Điển 1.激励;振奋。 2.激愤貌。